Tuân Huống
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhà triết học, nhà tư tưởng nổi tiếng thời Chiến Quốc trong lịch sử Trung Quốc: "Tuân Huống" là tên gọi khác của Tuân Tử (Tuân Khoáng), một đại biểu của Nho gia, thầy của Hàn Phi và Lý Tư.
- Tác giả của tác phẩm "Tuân Tử": Ông là người soạn thảo cuốn sách triết học cùng tên, đề cao tính ác của con người và nhấn mạnh vai trò của giáo dục, lễ nghi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng: (Tư tưởng của Tuân Huống có ảnh hưởng lớn đến các học thuyết pháp trị đời sau.) ("Tuân Tử" là tác phẩm ghi chép lại những quan điểm của Tuân Huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Học thuyết của Tuân Huống": chỉ hệ thống tư tưởng triết học do Tuân Tử xây dựng, nổi bật với thuyết "Tính ác". (Học thuyết của Tuân Huống đối lập với quan điểm "Tính thiện" của Mạnh Tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuân Tử: Tên gọi phổ biến hơn, dùng để chỉ cùng một nhân vật lịch sử.
- Tuân Khoáng: Tên thật của Tuân Tử/Tuân Huống.
Từ đồng nghĩa
- Tuân Tử: (Danh từ riêng) Cùng chỉ nhà triết học này.
- Tuân Khanh: Một tôn xưng khác dành cho ông.
Thành ngữ liên quan
- "Tính ác luận" của Tuân Tử: Thành ngữ học thuật chỉ học thuyết nổi tiếng nhất của Tuân Huống. ("Tính ác luận" của Tuân Tử cho rằng bản tính con người là ác, cần có giáo dục và lễ nghi để uốn nắn.)
- Tức Tuân Tử